Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglyun4
Phản thiết龍眷切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】盧丸切,音鸞。【說文】𦽏葵也。【博雅】䖂𦮦,鳧葵也。 又閭員切,音聯。龍眷切,音戀。力卷切,音孌。義𠀤同。【唐韻】省作𧄶。【集韻】亦作虊。

Thuyết Văn

鳧葵也。 从艸。攣聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

後又云𦯄、鳧葵也。二字不同處者、以小篆、籒文別之也。䖂𦯄雙聲。廣雅曰。䖂、𦯄、鳧葵也。按䖂蓴古今字。古作䖂。今作蓴作蒓。 洛官切。曹憲力船力眷二切。十四部。

【䖂】(loàn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 攣 (luyên) Phiên thiết: 洛官切 → rặc + quan Nghĩa: 鳧葵 vậy。 từ thảo (cỏ)。攣 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧄶 · 虊