䖃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jak |
|---|---|
| Phản thiết | 弋灼切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】以灼切【集韻】弋灼切,𠀤音藥。風吹水貌。 又【唐韻】盧下切。義與藞同。詳藞字註。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jak |
|---|---|
| Phản thiết | 弋灼切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】以灼切【集韻】弋灼切,𠀤音藥。風吹水貌。 又【唐韻】盧下切。義與藞同。詳藞字註。