䖊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ngiad |
|---|---|
| Phản thiết | 魚刈切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 廢 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】魚肺切【集韻】魚刈切,𠀤音乂。【玉篇】虎貌。 又【類篇】牛例切,音㓷。義同。
Thuyết Văn
虎皃。从虎。乂聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
魚廢切。十五部。
【䖊】(ngế) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虎 (hổ) | Thanh phù (聲符): 乂 (nghệ) Phiên thiết: 魚廢切 → ngư + phế Nghĩa: 虎皃。 từ 虎。乂 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䖌 · 𧆤 · 𧆦