Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngngan4
Hán ngữ Trung cổngion
Phản thiết語斤切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】語斤切,音垠。【說文】虎聲也。

Thuyết Văn

虎聲也。 从虎。斤聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

猶㹞爲犬吠聲。 語斤切。古音在十三部。

【䖐】 (ngân) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虎 (hổ) | Thanh phù (聲符): 斤 (cân) Phiên thiết: Ngữ cân thiết Thượng tự: 語 (ngữ) | Hạ tự: 斤 (cân) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ng' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: ngần (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hổ (Con hổ.) thanh vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư