Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmik6
Hán ngữ Trung cổmek
Phản thiết莫狄切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤莫狄切,音覓。【說文】白虎也。【類篇】或作𧇅。【玉篇】俗作𧇻。又𧆽。

Thuyết Văn

白虎也。从虎。㫺省聲。讀若鼏。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

昔當作冥。字之誤也。水部曰。汨、从水、冥省聲。玉篇曰。俗䖑字、可證也。又按漢書金日磾、說者謂密低二音。然則日聲可同密。䖵部𧖅蜜同字。禮古文鼏皆爲密。則鼏密音同也。今音䖑莫狄切。

【䖑】(hàm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虎 (hổ) | Thanh phù (聲符): 㫺省 (tích) Phiên thiết: 莫狄切 → mạc + địch | Đọc như: 鼏 (mịch) Dị thể: Cổ văn: 鼏皆爲密 Nghĩa: bạch (trắng)虎 vậy。 từ 虎。㫺 thanh phù lược。 đọc như 鼏。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧆽 · 𧇅 · 𧇻 · 甝