Tổng quan

Dụng cụ bằng đất nung thời cổ, giống như cái bát lớn, có chân cao, có nắp đây, dùng đựng đồ ăn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghei1
Hán ngữ Trung cổhie
Baxter-Sagartŋ̊(r)ar
Hán ngữ Thượng cổŋ̊(r)ar
Phản thiết許羈切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】許羈切【集韻】虛宜切,𠀤音羲。【說文】古陶器也。【六書正譌】於戲之戲从此。【正字通】戲字或从丘,非。

Thuyết Văn

古陶器也。 从豆。虍聲。 凡䖒之屬皆从䖒。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

陶當作匋。書多通用。匋作瓦器也。 許羈切。按虍聲當在五部。而䖒戲轉入十六部十七部。合音之理也。

【䖒】 (hi) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 豆 (đậu) | Thanh phù (聲符): 虍 (hô) Phiên thiết: Hứa ki thiết Thượng tự: 許 (hứa) | Hạ tự: 羈 (ki) Trung cổ thanh mẫu: 曉母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'i' Suy luận: hi (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cổ (Ngày xưa.) đào (Đồ sành) khí (Đồ. Như {khí dụng} [) vậy

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧆲