Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwui4
Hán ngữ Trung cổngin
Phản thiết語巾切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】語巾切【集韻】魚巾切,𠀤音銀。兩虎爭聲。 又【說文】口氣出也。 又【玉篇】雉栗切。義同。

Thuyết Văn

㒳虎爭聲。从虤。从曰。 讀若憖。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

會意。 語巾切。十二部。

【䖜】 (ngân) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 虤 (ẻ) + 曰 (viết (Rằng)) Phiên thiết: Ngữ cân thiết Thượng tự: 語 (ngữ) | Hạ tự: 巾 (cân) Trung cổ thanh mẫu: 疑母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'ngh' + vận mẫu 'in' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nghìn (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lưỡng hổ (Con hổ.) tranh (Tranh giành) thanh

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư