䖞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zau2 |
|---|---|
| Phản thiết | 陟柳切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】陟柳切,音肘。【類篇】海蟲名,似人形。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zau2 |
|---|---|
| Phản thiết | 陟柳切 |
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【集韻】陟柳切,音肘。【類篇】海蟲名,似人形。