Tổng quan

biến thể cũ của 虻[meng2]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmong4
Chú âmㄇㄥˊ
Baxter-Sagartmˤraŋ
Hán ngữ Thượng cổmˤraŋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 虻[meng2]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】俗蝱字。【字彙補】引《博物志》:鳥名,一翼一目,相得乃飛。○按字本作蝱。詳蝱字註。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 蝱 · 蝱