䖡
Tổng quan
chấu con châu chấu [Eng: grasshopper]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nuk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nriuk |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤女六切,音忸。【玉篇】䖡蚭,斑蛬。【揚子·方言】蚰蜒,北燕謂之䖡蚭。
Tự hình
- Khải thư
chấu con châu chấu [Eng: grasshopper]
| Quảng Đông | nuk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nriuk |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤女六切,音忸。【玉篇】䖡蚭,斑蛬。【揚子·方言】蚰蜒,北燕謂之䖡蚭。