䖢
Tổng quan
Con tằm non, mới nở
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | miu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mjeu |
| Phản thiết | 彌遙切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】彌遙切,音篻。【玉篇】蠶初生也。
Tự hình
- Khải thư
Con tằm non, mới nở
| Quảng Đông | miu4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mjeu |
| Phản thiết | 彌遙切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 宵 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】彌遙切,音篻。【玉篇】蠶初生也。