Tổng quan

thạch thạch sùng [Eng: house gecko]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsek6
Phản thiết常隻切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】常隻切,音石。蟲名,螳蜋也。一名䖨蜋。 又之石切,音隻。【類篇】同蟅。

Tự hình

  • Khải thư