䖩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | bjit |
|---|---|
| Phản thiết | 簿必切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】毗必切【集韻】簿必切,𠀤音苾。【玉篇】黑蜂也。 又毗至切,音鼻。蟲名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | bjit |
|---|---|
| Phản thiết | 簿必切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】毗必切【集韻】簿必切,𠀤音苾。【玉篇】黑蜂也。 又毗至切,音鼻。蟲名。