䖶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fui1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huai |
| Phản thiết | 呼恢切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】呼恢切,音灰。豕掘地也。【集韻】豕發土也。 又蝟屬。【炙轂子】刺端分兩岐者蝟,如棘針者䖶。或作䝅、鼿。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䝅 · 鼿