Tổng quan

he tôm he [Eng: prawn]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghei1
Phản thiết香依切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】香依切,音希。【類篇】蟲名。【博物志】藥物,有大毒。【註】一曰鴆羽,如雀,黑頭赤喙,亦曰𧎸䖷。雄曰䖷,雌曰𧎸也。

Tự hình

  • Khải thư