䖸
Tổng quan
biến thể của 蛾[e2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngo4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄜˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「蛾」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 蛾[e2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【篇海】同蛾。註見蛾。
Thuyết Văn
或从虫。
【䖸】 (nga) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 虫 (trùng (Nguyên là chữ [虺])) Nghĩa: hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn