䖺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tiu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 徒聊切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】徒聊切【集韻】田聊切,𠀤音條。水蟲名。【山海經】獨山末塗之水,東南流注于沔,其中多䖺鱅,其狀如黃蛇,魚翼,出入有光,見則其邑大旱。【郭璞·圖詠】䖺鱅,蛇狀,振翼灑光。【江賦】䖺鱅拂翼而掣耀。或作𧌁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧌁