Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổliu
Phản thiết力求切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】力求切,音流。蜉䖻,蟲也。 又【字彙補】諸毒蛇吐毒草木上,人誤犯者名爲䖻毒。 又【集韻】夷周切。與蝣通。蜉蝣,《方言》蜉䖻。詳蜉字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䗜