䗀
Tổng quan
lăng con lăng [Eng: a kind of clam]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 丑升切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丑升切,音睖。【類篇】蛤屬。
Tự hình
- Khải thư
lăng con lăng [Eng: a kind of clam]
| Quảng Đông | cing1 |
|---|---|
| Phản thiết | 丑升切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
left-right
【集韻】丑升切,音睖。【類篇】蛤屬。