䗁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gei6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | giex |
| Phản thiết | 丘奇切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 支 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】渠綺切【正韻】巨綺切,𠀤音技。蟬也,互詳蟬、蜩二字註。 又蠪蛭,一名䗁蛭。詳蠪字註。 又【集韻】丘奇切,音敧。鼅鼄長足者。 又【韻會】奇寄切,音芰。義同。
Tự hình
- Khải thư