䗂
Tổng quan
hổ hổ lửa, hổ mang [Eng: krait, cobra]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fu2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hox |
| Phản thiết | 呼古切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】呼古切,音虎。蠅虎,蟲名。俗加虫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧌭