䗆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gun2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuanx |
| Phản thiết | 古滿切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古滿切,音管。雨下蟲名。 又【玉篇】音官。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gun2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuanx |
| Phản thiết | 古滿切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 緩 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】古滿切,音管。雨下蟲名。 又【玉篇】音官。