䗈
Tổng quan
biến thể cũ của 虻[meng2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mong4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄇㄥˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 虻[meng2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】俗蝱字。【圓覺經】譬如大海,不讓小流,乃至蚊䗈及阿修羅,飮其水者,皆得充滿。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn