䗊
Tổng quan
vẹm con vẹm ( một loại sò ở biển) [Eng: arca]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | taam3 |
|---|---|
| Phản thiết | 吐濫切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「舕」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吐濫切,音倓。【類篇】蚒䗊,獸吐舌貌。本从舌。【王延壽·魯靈光殿賦】𤣥熊舑䗊以齗齗。 考證:〔【王逸魯靈光殿賦】〕 謹照原文王逸改王延壽。
Tự hình
- Khải thư