䗏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
| Phản thiết | 所鳩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】所鳩切【集韻】疎鳩切,𠀤音搜。【玉篇】蛷䗏,蟲名。亦名蠷䗏。【博雅】蛷䗏,𧐙蛷也。 又【酉陽雜俎】古蠼䗏,短狐,踏影蠱,皆中人影爲害。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sriu |
| Phản thiết | 所鳩切 |
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【唐韻】所鳩切【集韻】疎鳩切,𠀤音搜。【玉篇】蛷䗏,蟲名。亦名蠷䗏。【博雅】蛷䗏,𧐙蛷也。 又【酉陽雜俎】古蠼䗏,短狐,踏影蠱,皆中人影爲害。