䗓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chung |
| Phản thiết | 倉紅切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】倉紅切【集韻】麤叢切,𠀤音悤。蜻蜓也。【淮南子·齊俗訓】蝦蟆爲鶉,水蠆爲䗓。詳前蜻蛉註。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cung1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chung |
| Phản thiết | 倉紅切 |
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【唐韻】倉紅切【集韻】麤叢切,𠀤音悤。蜻蜓也。【淮南子·齊俗訓】蝦蟆爲鶉,水蠆爲䗓。詳前蜻蛉註。