Tổng quan

hàu con hàu [Eng: oyster]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghau4
Hán ngữ Trung cổghu
Phản thiết下遘切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm hàu con hàu [Eng: oyster]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】戸鉤切【集韻】胡溝切,𠀤音侯。【玉篇】螔䗔。【揚子·方言】守宮,東齊海岱謂之螔䗔。 又【類篇】下遘切,音𠋫。水蟲,似龍,出南海。

Tự hình

  • Khải thư