䗘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kap |
| Phản thiết | 黑盍切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】古盍切【集韻】谷盍切,𠀤音嗑。【類篇】䗘𧌏,蟲名,蛘也。 又【集韻】黑盍切,音𣣹。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gap3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kap |
| Phản thiết | 黑盍切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【唐韻】古盍切【集韻】谷盍切,𠀤音嗑。【類篇】䗘𧌏,蟲名,蛘也。 又【集韻】黑盍切,音𣣹。義同。