Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổien
Phản thiết於虔切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】有乾切【集韻】於虔切,𠀤音焉。䗡䘎,蟲名。 又地名。【山海經】崇吾之山,東望䗡淵。

Tự hình

  • Khải thư