䗣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | haam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gham |
| Phản thiết | 胡甘切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 談 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】下瞰切,憨去聲。瓜蟲。【齊民要術】崔寔曰:十二月臘時祀,炙𥯦樹瓜田,四角去䗣。 又【集韻】胡紺切,音憾。乎監切,音銜。義𠀤同。 又胡甘切,音酣。桑葉上蟲也。
Tự hình
- Khải thư