䗤
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | jyung |
| Phản thiết | 餘封切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 鍾 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤餘封切,音容。䖺䗤也。【山海經】獨山塗末之水,東南流注于沔,其中多䖺䗤,其狀如黃蛇,魚翼,出入有光,見則其邑大旱。【註】《騈雅》曰:蜛蝫、䖺䗤,睩聽齧人,皆毒蟲也。【郭璞·江賦】䖺䗤拂翼而掣燿。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư