䗧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hong1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khang |
| Phản thiết | 苦岡切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】苦岡切【集韻】丘岡切,𠀤音康。䗧蛜。【方言·郭註】蜻蛉,淮南人呼爲䗧蛜。詳蛜字註。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hong1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | khang |
| Phản thiết | 苦岡切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】苦岡切【集韻】丘岡切,𠀤音康。䗧蛜。【方言·郭註】蜻蛉,淮南人呼爲䗧蛜。詳蛜字註。