䗪
Tổng quan
con gián đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ze3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄓㄜˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjah |
| Phản thiết | 之夜切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 禡 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT Chinese ground beetle (Eupolyphaga sinensis)
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【韻會】【正韻】𠀤之夜切,音柘。【說文】蟲也。一曰蝗類。 又【玉篇】䑕婦,負蠜也。【周禮·秋官·赤叐氏】貍蟲。【註】貍蟲。䗪,肌蛷之屬。 又【揚子·方言】蟒,南楚之外謂之䗪蟒。 又【廣韻】之石切,音隻。【唐韻古音】張略切,音擆。義𠀤同。【玉篇】一作蟅。 考證:〔【周禮·秋官·赤叐氏】【註】貍蟲。䗪,肌蚞之屬。〕 謹照原文蚞改蛷。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn