䗱
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | buk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | buk |
| Phản thiết | 匹角切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】蒲木切【集韻】步木切,𠀤音僕。䗱𧐒,小蟲。 又博木切,音卜。蒲𠋫切,音䍌。義𠀤同。 又蒲沃切,音鏷。䗱蠃。 又【類篇】匹角切,音朴。蛇屬。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | buk6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | buk |
| Phản thiết | 匹角切 |
| Thanh mẫu | 滂 |
left-right
【唐韻】蒲木切【集韻】步木切,𠀤音僕。䗱𧐒,小蟲。 又博木切,音卜。蒲𠋫切,音䍌。義𠀤同。 又蒲沃切,音鏷。䗱蠃。 又【類篇】匹角切,音朴。蛇屬。