䗲
Tổng quan
lằn con thằn lằn [Eng: lizard]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leon6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 린 |
| Hán ngữ Trung cổ | linh |
| Phản thiết | 良刃切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 震 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤良刃切,音吝。螢火也。
Tự hình
- Khải thư