䗵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | goeng1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiang |
| Phản thiết | 居良切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤居良切,音姜。蠶白。【類篇】蠶死貌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | goeng1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kiang |
| Phản thiết | 居良切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤居良切,音姜。蠶白。【類篇】蠶死貌。