䗷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qiik |
|---|---|
| Phản thiết | 於力切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】於力切,音億。【玉篇】小蜂也。【博雅】𧏽䗷也。【集韻】亦作𧕢。@𧏽字原从虫从匿作。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧔁 · 𧕢
| Hán ngữ Trung cổ | qiik |
|---|---|
| Phản thiết | 於力切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】於力切,音億。【玉篇】小蜂也。【博雅】𧏽䗷也。【集韻】亦作𧕢。@𧏽字原从虫从匿作。
Dị thể: 𧔁 · 𧕢