䗸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 委勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】於容切,音邕。【類篇】蟲名,蛘也。 又委勇切。與𧖇同。【廣雅】蠶也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧖇
| Phản thiết | 委勇切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
top-bottom
【集韻】於容切,音邕。【類篇】蟲名,蛘也。 又委勇切。與𧖇同。【廣雅】蠶也。
Dị thể: 𧖇