䘃
Tổng quan
mặc cá mực [Eng: cuttlefish]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | mok |
|---|---|
| Phản thiết | 莫北切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 德 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm mặc cá mực [Eng: cuttlefish]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】莫北切【集韻】密北切,𠀤音墨。蟙䘃,蝙蝠也。詳蝙字註。 又與蟔通。詳蟔字註。
Tự hình
- Khải thư