䘆
Tổng quan
hến con hến [Eng: mussel]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hin2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hianx |
| Phản thiết | 休謹切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 隱 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】休謹切【正韻】許謹切,𠀤欣上聲。蚯蚓,吳楚呼爲寒䘆。 又【玉篇】許偃切,音𢁗。義同。
Tự hình
- Khải thư