䘌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nrit |
| Phản thiết | 尼質切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤尼質切,音匿。小蟲。【博雅】䘌䘅蝱也。【類篇】一曰蟲食病。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | nik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nrit |
| Phản thiết | 尼質切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
top-bottom
【唐韻】【集韻】𠀤尼質切,音匿。小蟲。【博雅】䘌䘅蝱也。【類篇】一曰蟲食病。