䘍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caai3 |
|---|---|
| Phản thiết | 他達切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】【集韻】𠀤與蠆同。 又【類篇】他達切,音撻。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
| Quảng Đông | caai3 |
|---|---|
| Phản thiết | 他達切 |
| Thanh mẫu | 透 |
top-bottom
【玉篇】【集韻】𠀤與蠆同。 又【類篇】他達切,音撻。義同。