䘎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qruan |
|---|---|
| Phản thiết | 烏關切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 刪 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】烏關切,音彎。【玉篇】蟲名。 又【類篇】䗡䘎。蟲曲息貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | qruan |
|---|---|
| Phản thiết | 烏關切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 刪 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】烏關切,音彎。【玉篇】蟲名。 又【類篇】䗡䘎。蟲曲息貌。