䘒
Tổng quan
「脧」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zeoi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cuai |
| Baxter-Sagart | [ts]ˤu[r] |
| Hán ngữ Thượng cổ | [ts]ˤu[r] |
| Phản thiết | 臧戈切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「脧」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】臧回切,同脧。赤子隂也。【老子·道德經】未知牝牡之合,而䘒作精之至也。 又【集韻】津垂切,音厜。臧戈切,音侳。祖誄切,音濢。義𠀤同。或作𡱥。𡱥字原誤从厂作。
Tự hình
- Khải thư