䘔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 乞格切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乞格切,音客。【類篇】嘔也。詳衉字註。 又【篇海】䘔,吐氣也。 又【篇海】吒聲也,或作喀。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 乞格切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】乞格切,音客。【類篇】嘔也。詳衉字註。 又【篇海】䘔,吐氣也。 又【篇海】吒聲也,或作喀。