䘘
Tổng quan
Như chữ Ngự 御.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 소 |
|---|---|
| Phản thiết | 偶舉切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【集韻】偶舉切,音語。【類篇】止也,與御、禦通。 又【直音】音素。淨也。
Tự hình
- Khải thư
Như chữ Ngự 御.
| Hàn Quốc | 소 |
|---|---|
| Phản thiết | 偶舉切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
left-mid-right
【集韻】偶舉切,音語。【類篇】止也,與御、禦通。 又【直音】音素。淨也。