Tổng quan

Như chữ Ngự 御.

䘘1. · 䘘2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hàn Quốc
Phản thiết偶舉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-mid-right

Khang Hy

【集韻】偶舉切,音語。【類篇】止也,與御、禦通。 又【直音】音素。淨也。

Tự hình

  • Khải thư