䘙 Tổng quan Như chữ Vệ 衞 UnicodeU+4619Bộ thủ144.14Số nét20Cấu trúcleft-mid-rightThương HiệtHODBNThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngwai6 Nguồn gốc left-mid-rightKhang Hy【說文】衞本字。Tự hìnhGiáp cốtKim vănChữ lụaTiểu triệnLệ thưKhải thư