Tổng quan

khăn khăn áo [Eng: garb]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggan1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】與巾同。

Tự hình

  • Khải thư