䘝
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jik |
|---|---|
| Phản thiết | 與職切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】與職切【集韻】逸職切,𠀤音弋。【玉篇】衫也。【類篇】黑衣也。 又【酉陽雜俎】先賢大臣冢墓揭䘝題其官號姓名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | jik |
|---|---|
| Phản thiết | 與職切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】與職切【集韻】逸職切,𠀤音弋。【玉篇】衫也。【類篇】黑衣也。 又【酉陽雜俎】先賢大臣冢墓揭䘝題其官號姓名。