䘢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zyu2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | triox |
| Phản thiết | 展呂切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】展呂切,音貯。【玉篇】敝衣也。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
| Quảng Đông | zyu2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | triox |
| Phản thiết | 展呂切 |
| Thanh mẫu | 知 |
| Vận | 語 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】展呂切,音貯。【玉篇】敝衣也。